- Trình bày nguyên lý/dịch vụ
- Thực hiện cấu hình mô phỏng
Bài 2: Dịch vụ thư mục (Active Directory)
Workgroup/Domain, AD, nâng Server thành Domain Controller, join domain, OU.
- Trình bày nguyên lý/dịch vụ
- Thực hiện cấu hình mô phỏng
1. Nội dung lý thuyết trọng tâm
Active Directory
AD DS lưu trữ tập trung các đối tượng user, group, computer và tổ chức chúng trong domain/OU. Domain Controller thực hiện xác thực và cung cấp directory service.
Chuẩn bị Domain Controller
Máy chủ cần tên máy phù hợp, IP tĩnh, DNS đúng và thời gian hệ thống chính xác. Sau đó cài AD DS và promote server thành Domain Controller.
Join Domain
Máy trạm phải phân giải được DNS của domain. Khi join thành công, computer account được tạo và người dùng domain có thể đăng nhập theo chính sách.
OU và quản trị
OU giúp tổ chức đối tượng và áp dụng chính sách. Cần phân biệt domain, OU, user, group, computer và vai trò của DNS đối với AD.
2. Nguyên tắc cần ghi nhớ
- Dịch vụ server phụ thuộc cấu hình IP/DNS đúng.
- Quản trị tập trung cần phân quyền và kiểm tra dịch vụ.
3. Thiết bị/thành phần liên quan
- Windows Server
- Client PC
- Switch
- DNS Server
- Domain Controller
4. Quy trình học và thực hành trên hệ thống
- Đọc toàn bộ lý thuyết và xác định các khái niệm, thiết bị, giao thức chính.
- Quan sát sơ đồ mẫu; giải thích vai trò của từng thành phần trước khi bật mô phỏng.
- Làm bài trắc nghiệm. Phải đạt tối thiểu 50% mới mở Demo.
- Trong Demo: kéo thả thiết bị cần thiết, bật Power, nối dây/kết nối không dây, cấu hình địa chỉ hoặc dịch vụ theo bài.
- Chạy từng bước (Step) trước, sau đó Run; theo dõi Packet/OSI Timeline và chi tiết header/PDU.
- Tạo một lỗi cấu hình hoặc sự cố giả lập an toàn, xác định tầng/nguyên nhân và khắc phục.
- Ghi lại sơ đồ, cấu hình cuối cùng, kết quả kiểm tra và bài học rút ra.
5. Câu hỏi tự ôn trước khi làm trắc nghiệm
- Nội dung này nằm ở tầng/lớp hoặc vị trí nào trong toàn bộ hệ thống mạng?
- Thiết bị hoặc dịch vụ nào chịu trách nhiệm chính? Nó dựa vào thông tin nào để hoạt động?
- Dữ liệu thay đổi hình thức như thế nào khi đi từ máy gửi đến máy nhận?
- Nếu cấu hình sai, dấu hiệu quan sát được trên Packet/OSI Timeline là gì?
- Trong thực tế gia đình, phòng máy hoặc cơ quan, nội dung này được áp dụng ở đâu?
Đối với các bài bảo mật, hệ thống chỉ tạo tình huống, dấu hiệu và tác động trong môi trường mô phỏng để sinh viên nhận biết, phòng thủ, ứng cứu và phục hồi; không cung cấp mã hoặc quy trình tấn công hệ thống bên ngoài.
Nguyên lý hoạt động cần nắm
Thiết bị / thành phần liên quan
Điều kiện mở mô phỏng
Đọc lý thuyết và làm bài trắc nghiệm. Khi đạt 50% trở lên, nút Demo sẽ được mở cho bài này.