HGU
HGU Network Simulator
Phòng thực hành Mạng máy tính trực quan
Online
Trung cấp · Quản trị mạng máy tính / Quản trị mạng 1 / Bài 1: Dịch vụ tên miền DNS

Bài 1: Dịch vụ tên miền DNS

Phân giải tên/IP, zone, FQDN, record và cấu hình DNS.

Mục tiêu bài học
  • Trình bày nguyên lý/dịch vụ
  • Thực hiện cấu hình mô phỏng

Bài 1: Dịch vụ tên miền DNS

Phân giải tên/IP, zone, FQDN, record và cấu hình DNS.

Mục tiêu sau bài học
  • Trình bày nguyên lý/dịch vụ
  • Thực hiện cấu hình mô phỏng

1. Nội dung lý thuyết trọng tâm

DNS là gì

DNS là hệ thống phân giải tên miền thành địa chỉ IP và có thể thực hiện phân giải ngược. DNS phân cấp, giúp ứng dụng sử dụng tên dễ nhớ thay vì IP.

Zone và bản ghi

Các khái niệm cần nắm gồm domain, zone, FQDN, delegation, forwarder và các record như SOA, NS, A, AAAA, CNAME, MX, PTR, SRV.

Quy trình phân giải

Client kiểm tra cache → hỏi DNS được cấu hình → server trả lời từ zone/cache hoặc chuyển tiếp/truy vấn tiếp. Kết quả được cache theo TTL.

Lỗi thường gặp

Client trỏ sai DNS, record sai, zone chưa tải, firewall chặn, DNS service dừng hoặc cache cũ. So sánh ping IP với truy vấn tên để khoanh vùng.

2. Nguyên tắc cần ghi nhớ

  • Dịch vụ server phụ thuộc cấu hình IP/DNS đúng.
  • Quản trị tập trung cần phân quyền và kiểm tra dịch vụ.

3. Thiết bị/thành phần liên quan

  • Windows Server
  • Client PC
  • Switch
  • DNS Server
  • Domain Controller

4. Quy trình học và thực hành trên hệ thống

  1. Đọc toàn bộ lý thuyết và xác định các khái niệm, thiết bị, giao thức chính.
  2. Quan sát sơ đồ mẫu; giải thích vai trò của từng thành phần trước khi bật mô phỏng.
  3. Làm bài trắc nghiệm. Phải đạt tối thiểu 50% mới mở Demo.
  4. Trong Demo: kéo thả thiết bị cần thiết, bật Power, nối dây/kết nối không dây, cấu hình địa chỉ hoặc dịch vụ theo bài.
  5. Chạy từng bước (Step) trước, sau đó Run; theo dõi Packet/OSI Timeline và chi tiết header/PDU.
  6. Tạo một lỗi cấu hình hoặc sự cố giả lập an toàn, xác định tầng/nguyên nhân và khắc phục.
  7. Ghi lại sơ đồ, cấu hình cuối cùng, kết quả kiểm tra và bài học rút ra.

5. Câu hỏi tự ôn trước khi làm trắc nghiệm

  • Nội dung này nằm ở tầng/lớp hoặc vị trí nào trong toàn bộ hệ thống mạng?
  • Thiết bị hoặc dịch vụ nào chịu trách nhiệm chính? Nó dựa vào thông tin nào để hoạt động?
  • Dữ liệu thay đổi hình thức như thế nào khi đi từ máy gửi đến máy nhận?
  • Nếu cấu hình sai, dấu hiệu quan sát được trên Packet/OSI Timeline là gì?
  • Trong thực tế gia đình, phòng máy hoặc cơ quan, nội dung này được áp dụng ở đâu?
Lưu ý giảng dạy an toàn

Đối với các bài bảo mật, hệ thống chỉ tạo tình huống, dấu hiệu và tác động trong môi trường mô phỏng để sinh viên nhận biết, phòng thủ, ứng cứu và phục hồi; không cung cấp mã hoặc quy trình tấn công hệ thống bên ngoài.

Nguyên lý hoạt động cần nắm

1. Dịch vụ server phụ thuộc cấu hình IP/DNS đúng.
2. Quản trị tập trung cần phân quyền và kiểm tra dịch vụ.

Thiết bị / thành phần liên quan

▣ Windows Server▣ Client PC▣ Switch▣ DNS Server▣ Domain Controller

Điều kiện mở mô phỏng

Đọc lý thuyết và làm bài trắc nghiệm. Khi đạt 50% trở lên, nút Demo sẽ được mở cho bài này.